牢狱 (牢獄) nghĩa là gì? láo yù
Từ tiếng Trung
牢狱
phồn thể 牢獄láo yù · âm Hán Việt từng chữ: lao tù
Nghĩa tiếng Việt
- nhà tù
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
牢獄
ろうごく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.