AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

牛脾气 (牛脾氣) nghĩa là gì? niú pí qi

Từ tiếng Trung

牛脾气

phồn thể 牛脾氣

niú pí qi · âm Hán Việt từng chữ: ngưu tì khí

Nghĩa tiếng Việt

  1. cứng đầu
  2. bướng bỉnh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cứng đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.