AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

牛溲马勃 (牛溲馬勃) nghĩa là gì? niú sōu mǎ bó

Từ tiếng Trung

牛溲马勃

phồn thể 牛溲馬勃

niú sōu mǎ bó · âm Hán Việt từng chữ: ngưu sưu mã bột

Nghĩa tiếng Việt

  1. nước đái bò, lở loét ngựa (thành ngữ)
  2. chuyện vô giá trị
  3. không đáng kể

Đọc theo tiếng Hàn

우수마발
usumabal

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.