牛溲马勃 (牛溲馬勃) nghĩa là gì? niú sōu mǎ bó
Từ tiếng Trung
牛溲马勃
phồn thể 牛溲馬勃niú sōu mǎ bó · âm Hán Việt từng chữ: ngưu sưu mã bột
Nghĩa tiếng Việt
- nước đái bò, lở loét ngựa (thành ngữ)
- chuyện vô giá trị
- không đáng kể
Đọc theo tiếng Hàn
우수마발
usumabal
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.