AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

牛头㹴 (牛頭㹴) nghĩa là gì? niú tóu gēng

Từ tiếng Trung

牛头㹴

phồn thể 牛頭㹴

niú tóu gēng · âm Hán Việt từng chữ: ngưu đầu ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. chó sục bò

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chó sục bò” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.