AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

牙签 (牙籤) nghĩa là gì? yá qiān

Từ tiếng Trung

牙签

phồn thể 牙籤

yá qiān · âm Hán Việt từng chữ: nha thiêm

Nghĩa tiếng Việt

  1. tăm xỉa răng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tăm xỉa răng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.