AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

版面费 (版面費) nghĩa là gì? bǎn miàn fèi

Từ tiếng Trung

版面费

phồn thể 版面費

bǎn miàn fèi · âm Hán Việt từng chữ: bản diện phí

Nghĩa tiếng Việt

  1. phí xuất bản
  2. phí trang

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phí xuất bản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.