AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

版图 (版圖) nghĩa là gì? bǎn tú

Từ tiếng Trung

版图

phồn thể 版圖

bǎn tú · âm Hán Việt từng chữ: bản đồ

Nghĩa tiếng Việt

  1. lãnh địa
  2. lãnh thổ

Đọc theo tiếng Hàn

판도
pando

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lãnh địa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.