爽脆 nghĩa là gì? shuǎng cuì
Từ tiếng Trung
爽脆
shuǎng cuì · âm Hán Việt từng chữ: sửng thúy
Nghĩa tiếng Việt
- rõ ràng và dứt khoát
- thẳng thắn
- nhanh nhẹn
- nhanh nhảu
- giòn và ngon
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “rõ ràng và dứt khoát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.