AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

爽脆 nghĩa là gì? shuǎng cuì

Từ tiếng Trung

爽脆

shuǎng cuì · âm Hán Việt từng chữ: sửng thúy

Nghĩa tiếng Việt

  1. rõ ràng và dứt khoát
  2. thẳng thắn
  3. nhanh nhẹn
  4. nhanh nhảu
  5. giòn và ngon

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rõ ràng và dứt khoát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.