AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

父系 nghĩa là gì? fù xì

Từ tiếng Trung

父系

fù xì · Hán Việt: phụ hệ

Nghĩa tiếng Việt

  1. dòng cha
  2. phụ hệ

Đọc theo tiếng Hàn

부계
bugye

Tiếng Nhật

父系
ふけい

Từng chữ

Xem “dòng cha” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.