AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

爱琴海 (愛琴海) nghĩa là gì? ài qín Hǎi

Từ tiếng Trung

爱琴海

phồn thể 愛琴海

ài qín Hǎi · âm Hán Việt từng chữ: ái cầm hải

Nghĩa tiếng Việt

  1. Biển Aegean

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Biển Aegean” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.