AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

爱滋病毒 (愛滋病毒) nghĩa là gì? ài zī bìng dú

Từ tiếng Trung

爱滋病毒

phồn thể 愛滋病毒

ài zī bìng dú · âm Hán Việt từng chữ: ái tư bệnh độc

Nghĩa tiếng Việt

  1. HIV
  2. virus gây bệnh AIDS

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “HIV” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.