Từ tiếng Trung
爱好
phồn thể 愛好ài hào · âm Hán Việt từng chữ: ái háo
Nghĩa tiếng Việt
- thích
- đam mê
- lấy làm thú vui
- say mê
- sở thích
Đọc theo tiếng Hàn
애호
aeho
Tiếng Nhật
愛好
あいこう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.