AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

爱国

phồn thể 愛國

ài guó · Hán Việt: ái quốc

Nghĩa tiếng Việt

  1. yêu nước
  2. ái quốc

Đọc theo tiếng Hàn

애국
aeguk

Tiếng Nhật

愛国
あいこく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “yêu nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.