爪 nghĩa là gì? zhǎo
Từ tiếng Trung
爪
zhǎo · Hán Việt: trảo
Nghĩa tiếng Việt
- chân của chim hoặc động vật
- chân
- tay vuốt
- móng vuốt
Cách đọc / nghĩa khác: 爪 zhuǎ — (khẩu ngữ) chân của động vật hoặc chim; (khẩu ngữ) chân đế nồi, v.v.;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
爪
つめ · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.