爆雷 nghĩa là gì? bào léi
Từ tiếng Trung
爆雷
bào léi · âm Hán Việt từng chữ: bạo lôi
Nghĩa tiếng Việt
- (của nền tảng cho vay P2P) sụp đổ
- (Đài Loan) (tiếng lóng) tiết lộ tình tiết
- phá đám
Đọc theo tiếng Hàn
폭뢰
pokroe
Tiếng Nhật
爆雷
ばくらい
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.