AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

爆雷 nghĩa là gì? bào léi

Từ tiếng Trung

爆雷

bào léi · âm Hán Việt từng chữ: bạo lôi

Nghĩa tiếng Việt

  1. (của nền tảng cho vay P2P) sụp đổ
  2. (Đài Loan) (tiếng lóng) tiết lộ tình tiết
  3. phá đám

Đọc theo tiếng Hàn

폭뢰
pokroe

Tiếng Nhật

爆雷
ばくらい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.