AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

爆炸性 nghĩa là gì? bào zhà xìng

Từ tiếng Trung

爆炸性

bào zhà xìng · âm Hán Việt từng chữ: bạo tạc tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. bùng nổ
  2. nghĩa bóng: gây sốc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bùng nổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.