AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

爆炒 nghĩa là gì? bào chǎo

Từ tiếng Trung

爆炒

bào chǎo · âm Hán Việt từng chữ: bạo sao

Nghĩa tiếng Việt

  1. xào nhanh trên lửa lớn
  2. tạo chiến dịch truyền thông rầm rộ
  3. thao túng thị trường chứng khoán qua mua bán quy mô lớn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xào nhanh trên lửa lớn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.