AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

燥子 nghĩa là gì? zào zi

Từ tiếng Trung

燥子

zào zi · âm Hán Việt từng chữ: táo tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. thịt băm
  2. cách phát âm ở Đài Loan [sao4 zi5]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thịt băm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.