燕赵 (燕趙) nghĩa là gì? Yān Zhào
Từ tiếng Trung
燕赵
phồn thể 燕趙Yān Zhào · âm Hán Việt từng chữ: én ?
Nghĩa tiếng Việt
- Yên và Triệu, hai nước Chiến Quốc ở Hà Bắc và Sơn Tây
- phụ nữ đẹp
- vũ công và ca sĩ nữ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.