燕窝 (燕窩) nghĩa là gì? yàn wō
Từ tiếng Trung
燕窝
phồn thể 燕窩yàn wō · âm Hán Việt từng chữ: én oa
Nghĩa tiếng Việt
- tổ yến ăn được
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
燕窩
えんか
Từng chữ
Xem “tổ yến ăn được” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.