AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

燃素说 (燃素說) nghĩa là gì? rán sù shuō

Từ tiếng Trung

燃素说

phồn thể 燃素說

rán sù shuō · âm Hán Việt từng chữ: nhen tố thuyết

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuyết phlogiston

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thuyết phlogiston” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.