AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

燃烧 (燃燒) nghĩa là gì? rán shāo

Từ tiếng Trung

燃烧

phồn thể 燃燒

rán shāo · âm Hán Việt từng chữ: nhen thiêu

Nghĩa tiếng Việt

  1. đốt
  2. cháy
  3. bốc cháy
  4. sự cháy
  5. đang cháy

Đọc theo tiếng Hàn

연소
yeonso

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đốt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.