AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

熟习 (熟習) nghĩa là gì? shú xí

Từ tiếng Trung

熟习

phồn thể 熟習

shú xí · âm Hán Việt từng chữ: thục tập

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiểu sâu
  2. rành rẽ
  3. thành thạo
  4. luyện tập
  5. có sở trường

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hiểu sâu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.