AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

熟 nghĩa là gì? shú

Từ tiếng Trung

熟

shú · Hán Việt: thục

Nghĩa tiếng Việt

  1. chín
  2. trưởng thành
  3. nấu chín
  4. xong
  5. quen thuộc
  6. quen biết

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

熟
つくづく

Từng chữ

Xem “chín” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.