AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

熏蒸 (燻蒸) nghĩa là gì? xūn zhēng

Từ tiếng Trung

熏蒸

phồn thể 燻蒸

xūn zhēng · âm Hán Việt từng chữ: hun chưng

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thời tiết oi bức) ngột ngạt
  2. (y học cổ truyền) trị bệnh bằng khói đốt dược liệu hoặc hơi nước từ việc đun sôi thảo dược
  3. xông khói

Đọc theo tiếng Hàn

훈증
hunjeung

Tiếng Nhật

燻蒸
くんじょう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.