熏蒸 (燻蒸) nghĩa là gì? xūn zhēng
Từ tiếng Trung
熏蒸
phồn thể 燻蒸xūn zhēng · âm Hán Việt từng chữ: hun chưng
Nghĩa tiếng Việt
- (thời tiết oi bức) ngột ngạt
- (y học cổ truyền) trị bệnh bằng khói đốt dược liệu hoặc hơi nước từ việc đun sôi thảo dược
- xông khói
Đọc theo tiếng Hàn
훈증
hunjeung
Tiếng Nhật
燻蒸
くんじょう · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.