AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

熏染 nghĩa là gì? xūn rǎn

Từ tiếng Trung

熏染

xūn rǎn · âm Hán Việt từng chữ: huân nhuộm

Nghĩa tiếng Việt

  1. tác động dần dần
  2. nuôi dưỡng
  3. ảnh hưởng tiêu cực

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tác động dần dần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.