AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

熄灭 (熄滅) nghĩa là gì? xī miè

Từ tiếng Trung

熄灭

phồn thể 熄滅

xī miè · âm Hán Việt từng chữ: tắt diệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngừng cháy
  2. tắt (lửa)
  3. tàn lụi
  4. bị dập tắt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngừng cháy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.