AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

照顾 (照顧) nghĩa là gì? zhào gu

Từ tiếng Trung

照顾

phồn thể 照顧

zhào gu · âm Hán Việt từng chữ: chiếu cố

Nghĩa tiếng Việt

  1. chăm sóc
  2. quan tâm
  3. chú ý đến
  4. trông nom

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chăm sóc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.