AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

照明弹 (照明彈) nghĩa là gì? zhào míng dàn

Từ tiếng Trung

照明弹

phồn thể 照明彈

zhào míng dàn · âm Hán Việt từng chữ: chiếu minh đàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. pháo sáng
  2. đạn sao

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “pháo sáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.