照应 (照應) nghĩa là gì? zhào ying
Từ tiếng Trung
照应
phồn thể 照應zhào ying · âm Hán Việt từng chữ: chiếu ứng
Nghĩa tiếng Việt
- chăm sóc
- chăm lo
- chăm nom
Đọc theo tiếng Hàn
조응
joeung
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “chăm sóc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.