AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

照应 (照應) nghĩa là gì? zhào ying

Từ tiếng Trung

照应

phồn thể 照應

zhào ying · âm Hán Việt từng chữ: chiếu ứng

Nghĩa tiếng Việt

  1. chăm sóc
  2. chăm lo
  3. chăm nom

Đọc theo tiếng Hàn

조응
joeung

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chăm sóc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.