AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

煦暖 nghĩa là gì? xù nuǎn

Từ tiếng Trung

煦暖

xù nuǎn · âm Hán Việt từng chữ: hú noãn

Nghĩa tiếng Việt

  1. sưởi ấm
  2. ấm áp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sưởi ấm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.