AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

煤气 (煤氣) nghĩa là gì? méi qì

Từ tiếng Trung

煤气

phồn thể 煤氣

méi qì · âm Hán Việt từng chữ: muồi khí

Nghĩa tiếng Việt

  1. khí than
  2. khí đốt (nhiên liệu)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khí than” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.