AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

煅石膏 nghĩa là gì? duàn shí gāo

Từ tiếng Trung

煅石膏

duàn shí gāo · âm Hán Việt từng chữ: đoán thạch cao

Nghĩa tiếng Việt

  1. thạch cao Paris
  2. thạch cao nung

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thạch cao Paris” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.