AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

焦距 nghĩa là gì? jiāo jù

Từ tiếng Trung

焦距

jiāo jù · âm Hán Việt từng chữ: tiêu cựa

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiêu cự
  2. khoảng cách tiêu cự

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiêu cự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.