AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

焚尸炉 (焚屍爐) nghĩa là gì? fén shī lú

Từ tiếng Trung

焚尸炉

phồn thể 焚屍爐

fén shī lú · âm Hán Việt từng chữ: phần thi lò

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà hỏa táng
  2. lò hỏa táng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhà hỏa táng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.