焕然一新 (煥然一新) nghĩa là gì? huàn rán yī xīn
Từ tiếng Trung
焕然一新
phồn thể 煥然一新huàn rán yī xīn · âm Hán Việt từng chữ: hoán nhiên nhất tân
Nghĩa tiếng Việt
- nhìn hoàn toàn mới (thành ngữ)
- mới tinh
- thay đổi không nhận ra
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.