AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

热闹 (熱鬧) nghĩa là gì? rè nao

Từ tiếng Trung

热闹

phồn thể 熱鬧

rè nao · âm Hán Việt từng chữ: nhiệt náo

Nghĩa tiếng Việt

  1. náo nhiệt và sôi động
  2. sôi nổi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “náo nhiệt và sôi động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.