AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

热键 (熱鍵) nghĩa là gì? rè jiàn

Từ tiếng Trung

热键

phồn thể 熱鍵

rè jiàn · âm Hán Việt từng chữ: nhiệt kiện

Nghĩa tiếng Việt

  1. phím tắt
  2. phím nóng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phím tắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.