AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

热连球菌 (熱連球菌) nghĩa là gì? rè lián qiú jūn

Từ tiếng Trung

热连球菌

phồn thể 熱連球菌

rè lián qiú jūn · âm Hán Việt từng chữ: nhiệt liên cầu khuẩn

Nghĩa tiếng Việt

  1. Streptococcus thermophilus

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Streptococcus thermophilus” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.