AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

热身赛 (熱身賽) nghĩa là gì? rè shēn sài

Từ tiếng Trung

热身赛

phồn thể 熱身賽

rè shēn sài · âm Hán Việt từng chữ: nhiệt thân tái

Nghĩa tiếng Việt

  1. trận đấu khởi động
  2. trận giao hữu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trận đấu khởi động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.