AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

热词 (熱詞) nghĩa là gì? rè cí

Từ tiếng Trung

热词

phồn thể 熱詞

rè cí · âm Hán Việt từng chữ: nhiệt từ

Nghĩa tiếng Việt

  1. từ thông dụng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “từ thông dụng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.