AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

热衷 (熱衷) nghĩa là gì? rè zhōng

Từ tiếng Trung

热衷

phồn thể 熱衷

rè zhōng · âm Hán Việt từng chữ: nhiệt trung

Nghĩa tiếng Việt

  1. đam mê
  2. thích thú
  3. say mê
  4. cống hiến sâu sắc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đam mê” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.