AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

热脉冲 (熱脈衝) nghĩa là gì? rè mài chōng

Từ tiếng Trung

热脉冲

phồn thể 熱脈衝

rè mài chōng · âm Hán Việt từng chữ: nhiệt mạch xung

Nghĩa tiếng Việt

  1. xung nhiệt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xung nhiệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.