热烈 (熱烈) nghĩa là gì? rè liè
Từ tiếng Trung
热烈
phồn thể 熱烈rè liè · âm Hán Việt từng chữ: nhiệt liệt
Nghĩa tiếng Việt
- nhiệt tình
- nồng nhiệt
- ấm áp
Đọc theo tiếng Hàn
열렬
yeolryeol
Tiếng Nhật
熱烈
ねつれつ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “nhiệt tình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.