AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

热点 (熱點) nghĩa là gì? rè diǎn

Từ tiếng Trung

热点

phồn thể 熱點

rè diǎn · âm Hán Việt từng chữ: nhiệt điểm

Nghĩa tiếng Việt

  1. điểm nóng
  2. điểm quan tâm đặc biệt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “điểm nóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.