AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

烫平 (燙平) nghĩa là gì? tàng píng

Từ tiếng Trung

烫平

phồn thể 燙平

tàng píng · âm Hán Việt từng chữ: ? bình

Nghĩa tiếng Việt

  1. là phẳng (quần áo)
  2. là cho hết nhăn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.