烫 (燙) nghĩa là gì? tàng
Từ tiếng Trung
烫
phồn thể 燙tàng · âm Hán Việt từng chữ: ?
Nghĩa tiếng Việt
- làm bỏng
- bị bỏng (do nước nóng)
- chần (nấu ăn)
- hâm nóng (trong nước sôi)
- uốn tóc (bằng hóa chất)
- là ủi
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.