AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

烧灼 (燒灼) nghĩa là gì? shāo zhuó

Từ tiếng Trung

烧灼

phồn thể 燒灼

shāo zhuó · âm Hán Việt từng chữ: thiêu chước

Nghĩa tiếng Việt

  1. đốt
  2. cháy xém
  3. đốt cháy chữa bệnh

Đọc theo tiếng Hàn

소작
sojak

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đốt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.