AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

烦腻 (煩膩) nghĩa là gì? fán nì

Từ tiếng Trung

烦腻

phồn thể 煩膩

fán nì · âm Hán Việt từng chữ: phiền nị

Nghĩa tiếng Việt

  1. chán ngấy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chán ngấy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.