AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

烦心 (煩心) nghĩa là gì? fán xīn

Từ tiếng Trung

烦心

phồn thể 煩心

fán xīn · âm Hán Việt từng chữ: phiền tâm

Nghĩa tiếng Việt

  1. phiền lòng
  2. bực bội

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phiền lòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.